ưu lự
Định nghĩa
- Động từ (cổ, văn học):
- Lo lắng, bận tâm: "ưu lự" chỉ trạng thái tâm lý băn khoăn, suy nghĩ nặng nề về một vấn đề nào đó, thường là việc lớn hoặc quan trọng. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Phiền muộn, lo nghĩ: "ưu lự" cũng có nghĩa là sự trăn trở nội tâm, không yên lòng vì một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân ưu lự trước tình hình chiến tranh. (Người dân lo lắng, bận tâm trước cảnh chiến tranh.)
- Quan lại ưu lự việc nước. (Các quan chức lo nghĩ về công việc quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưu lự việc nước": lo lắng, bận tâm về những vấn đề của đất nước.
- Trong thời loạn, ai cũng ưu lự việc nước. (Thời chiến, mọi người đều lo nghĩ cho quốc gia.)
"ưu lự trong lòng": nỗi lo âu thầm kín trong tâm trí.
- Nỗi ưu lự trong lòng khiến ông mất ngủ. (Sự trăn trở nội tâm làm ông không ngủ được.)
Biến thể và từ gần giống
Lo lắng (động từ): cảm giác bất an, sợ hãi về điều gì đó — phổ biến hơn "ưu lự".
- Cô ấy lo lắng cho kỳ thi. (Cô ấy bất an về kỳ thi.)
Sầu não (tính từ): buồn bã, đau khổ — mức độ nặng hơn "ưu lự".
- Nỗi sầu não kéo dài sau biến cố. (Nỗi buồn sâu sắc sau sự kiện đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Lo âu: băn khoăn, không yên lòng.
- Phiền muộn: trạng thái buồn rầu, suy nghĩ nhiều.
- Trăn trở: suy nghĩ day dứt, khó dứt bỏ.
Thành ngữ liên quan
- Ưu lự trăm chiều: lo lắng nhiều mặt, nhiều hướng.
- Trước quyết định lớn, ông ưu lự trăm chiều. (Trước quyết định quan trọng, ông lo nghĩ đủ điều.)